Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
GBP
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh vật bia gừng
danh từ
Initialism of ginger beer plant.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
GBP
Gbp
s
Gigabit mỗi giây, thước đo tốc độ truyền dữ liệu bằng 1.000 megabit mỗi giây
danh từ
AI
1
Sinh vật bia gừng
1
Sinh vật bia gừng
1
Sinh vật bia gừng