Dịch

gimmick capacitor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tụ điện gồm hai dây cách điện bện lại với nhaudanh từA capacitor consisting of two insulated wires twined together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gimmick capacitorDạng gốc (base form)
  2. gimmick capacitorsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI