Nghĩa chính
- Tụ điện gồm hai dây cách điện bện lại với nhaudanh từA capacitor consisting of two insulated wires twined together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gimmick capacitorDạng gốc (base form)
- gimmick capacitorsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa