Dịch

gilthead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cá biển, Sparus aurata (cá tráp đầu vàng), có đầu màu vàng; cuộc thăm dò mạ vàngdanh từA marine fish, Sparus aurata (gilt-head bream), with a golden-coloured head; the giltpoll.
  2. Symphodus melops, một loài cá ven biển; cô hầu gái vàng, conner, hay gà gô biểndanh từSymphodus melops, a coastal fish; the golden maid, conner, or sea partridge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giltheadDạng gốc (base form)
  2. giltheadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI