gilthead
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài cá biển, Sparus aurata (cá tráp đầu vàng), có đầu màu vàng; cuộc thăm dò mạ vàngdanh từA marine fish, Sparus aurata (gilt-head bream), with a golden-coloured head; the giltpoll.
- Symphodus melops, một loài cá ven biển; cô hầu gái vàng, conner, hay gà gô biểndanh từSymphodus melops, a coastal fish; the golden maid, conner, or sea partridge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giltheadDạng gốc (base form)
- giltheadsSố nhiều (plural)