Dịch

gillion

danh từ (noun)số từ (numeral)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một ngàn triệu, 10 mũ 9danh từAn unspecified large number (of).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gillionDạng gốc (base form)
  2. gillionsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Số từ (numeral) 1
Một nghìn triệu
  1. Một nghìn triệu, được đề xuất như một sự thay thế cho đồng 1 tỷ của Anh (hiện ít được sử dụng) và tỷ của Mỹ (không rõ ràng ở Anh)A thousand million, proposed as an alternative to the (now little used) British milliard and the (ambiguous, in the UK) US billion.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • Guy's , , , . children's .

AI