Nghĩa chính
- Thợ mạ vàngdanh từOne who gilds; especially one whose occupation is to overlay things with gold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gilderDạng gốc (base form)
- gildersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| book-edge gilderdanh từ | danh từ | Người có nghề mạ vàng các mép sách |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . [...] .
Họ từ (word family)
cùng gốc gilderNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigilder“any of various coins (originally gold), especially in use in Flanders, Germany and Holland”
- từ tiếng Hà Lan trung đạigulden
- từ tiếng Hạ Đức trung đạigulden“guilder”