Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gigarad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị bức xạ bằng 10⁹ rads
danh từ
A unit of radiation equal to 10⁹ rads.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gigarad
Dạng gốc
(base form)
gigarad
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
giga-
+
rad
AI
1
Đơn vị bức xạ bằng 10⁹ rads
1
Đơn vị bức xạ bằng 10⁹ rads
1
Đơn vị bức xạ bằng 10⁹ rads