Dịch

gigacycle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một tỷ hecdanh từSynonym of gigahertz.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gigacycleDạng gốc (base form)
  2. gigacyclesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc gigacycle

Ví dụ

  • 6 8 (), : , ().

AI