gigacycle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một tỷ hecdanh từSynonym of gigahertz.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gigacycleDạng gốc (base form)
- gigacyclesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gigacycleVí dụ
- 6 8 (), : , ().