Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gigabaud
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một nghìn triệu baud
danh từ
one thousand million baud
Nguồn gốc
(etymology)
giga-
+
baud
AI
1
Một nghìn triệu baud
1
Một nghìn triệu baud
1
Một nghìn triệu baud