Dịch

giga-watt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một nghìn triệu ( 10⁹ ) watt, viết tắt là GWdanh từOne thousand million ( 10⁹ ) watts, abbreviated as GW.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giga-wattDạng gốc (base form)
  2. giga-wattsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI