Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
giga-amp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một nghìn triệu (10⁹) ampe. Ký hiệu: GA
danh từ
One thousand million (10⁹) amperes. Symbol: GA.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
giga-amp
Dạng gốc
(base form)
giga-amp
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
giga-
+
amp
AI
1
Một nghìn triệu (10⁹) ampe. Ký hiệu: GA
1
Một nghìn triệu (10⁹) ampe. Ký hiệu: GA
1
Một nghìn triệu (10⁹) ampe. Ký hiệu: GA