Dịch

gid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Căn bệnh gây ra bởi chứng coenurosis của não, thường gặp nhất ở cừu và chódanh từkhông đếm được (uncountable)A disease caused by coenurosis of the brain, most commonly found in sheep and canids.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gidDạng gốc (base form)
  2. gidsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ giddy

AI