Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gibus
danh từ
(noun)
/
ɡ
ɪ
b
ʌ
s
/
Nghĩa chính
1
Mũ xếp
danh từ
A collapsible top hat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gibus
Dạng gốc
(base form)
gibus
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
crush hat
AI
1
Mũ xếp
1
Mũ xếp
1
Mũ xếp