Dịch

crush hat

danh từ (noun)
US/ˈkɹʌʃ ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc mũ có thể thu gọn và có thể được kẹp dưới cánh tay, và khi mở rộng ra, nó sẽ được giữ nguyên hình dạng bằng lò xodanh từA hat that collapses, and can be carried under the arm, and, when expanded, is held in shape by springs.
  2. Các chiếc mũ không bị hư hỏng do néndanh từAny hat not damaged by compressing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crush hatDạng gốc (base form)
  2. crush hatsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI