Dịch

clac

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈklak/

Nghĩa chính

  1. Mũ nghiền, mũ operadanh từcrush hat, opera hat
  2. Lớp phủdanh từclaque

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clacDạng gốc (base form)
  2. claquesSố nhiều (plural)

AI