Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clac
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈklak/
Nghĩa chính
1
Mũ nghiền, mũ opera
danh từ
crush hat, opera hat
2
Lớp phủ
danh từ
claque
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clac
Dạng gốc
(base form)
cla
ques
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
claque
Nhóm người được thuê để tham dự buổi biểu diễn và vỗ tay hoặc la ó
crush hat
Chiếc mũ có thể thu gọn và có thể được kẹp dưới cánh tay, và khi mở rộng ra, nó sẽ được giữ nguyên hình dạng bằng lò xo
AI
1
Mũ nghiền
2
Lớp phủ
1
Mũ nghiền
2
Lớp phủ
1
Mũ nghiền
2
Lớp phủ