Dịch

giantism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng khổng lồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of gigantism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giantismDạng gốc (base form)
  2. giantismsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI