Dịch

giant octopus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bạch tuộc khổng lồdanh từSynonym of Kraken (Norse sea monster)
  2. Đồng nghĩa với Cthulhudanh từSynonym of Cthulhu (Lovecraftian horror monster)
  3. Haliphron atlanticus (bạch tuộc khổng lồ Đại Tây Dương)danh từHaliphron atlanticus (giant Atlantic octopus)
  4. Đặc biệt là Enteroctopus dofleini (bạch tuộc khổng lồ Thái Bình Dương)danh từespecially, Enteroctopus dofleini (giant Pacific octopus)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. giant octopusDạng gốc (base form)
  2. giant octopusesSố nhiều (plural)
  3. giant octopodes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Enteroctopus spp.
  1. Enteroctopus spp.chưa dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI