Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ghibli
B2
danh từ
(noun)
/ˈ
ɡ
ɪ
b
l
i
/
Nghĩa chính
1
Gió sirocco
danh từ
sirocco
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ghibli
Dạng gốc
(base form)
ghibli
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
ghibli
từ tiếng Ả Rập
قِبْلِيّ
qibliyy
“coming from the qibla”
Cùng gốc
(doublet)
cabal
AI
1
Gió sirocco
1
Gió sirocco
1
Gió sirocco