Dịch

ghibli

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gió siroccodanh từsirocco

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ghibliDạng gốc (base form)
  2. ghiblisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýghibli
  2. từ tiếng Ả Rậpقِبْلِيّqibliyy“coming from the qibla”

Cùng gốc (doublet)cabal

AI