Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Getty
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Getty
Dạng gốc
(base form)
Getty
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Getty
Getty
sburg
Ngôi làng ở thị trấn Adams, quận Darke, Ohio
danh từ riêng
Getty
sburgian
Liên quan đến Gettysburg
tính từ, danh từ
Ví dụ
The
works
of
a
French
sculptor
who
depicted
America's
founding
fathers
as
well
as
the
great
thinkers
of
the
French
Enlightenment
are
now
on
exhibit
at
the
J
.
Paul
Getty
Museum
in
California
.
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ