Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
getting some
động từ
(verb)
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ɪ
ŋ
s
ʌ
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quan hệ tình dục (theo thói quen, không phải hiện tại)
động từ
Having sex (habitually, not currently).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
getting any
getting enough
Ví dụ
Are
you
getting
some
?
How
about
getting
some
coffee
?
Ziri
is
getting
some
PPE
ready
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Quan hệ tình dục (theo thói quen, không phải hiện tại)
1
Quan hệ tình dục (theo thói quen, không phải hiện tại)
1
Quan hệ tình dục (theo thói quen, không phải hiện tại)