Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
get something fixed
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
ˈ
f
ɪ
k
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đưa cái gì đi sửa
Ví dụ
I
will
get
my
laptop
fixed
tomorrow
.
Ngày mai tôi sẽ đưa máy tính đi sửa.
Xuất hiện ở từ khác
fixed
kết hợp
đưa cái gì đi sửa
AI
1
Đưa cái gì đi sửa
1
Đưa cái gì đi sửa
1
Đưa cái gì đi sửa