Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
get knotted
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ˈ
n
ɒ
t
ɪ
d
/
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ˈ
n
ɑ
t
ɪ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Biểu hiện từ chối nhẹ nhàng mang tính xúc phạm
thán từ
A mildly offensive expression of refusal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
get lost
get out of here
get stuffed
Ví dụ
You
want
me
to
go
to
the
party
with
you
?
Get
knotted
!
AI
1
Biểu hiện từ chối nhẹ nhàng mang tính xúc phạm
1
Biểu hiện từ chối nhẹ nhàng mang tính xúc phạm
1
Biểu hiện từ chối nhẹ nhàng mang tính xúc phạm