Nghĩa chính
- Thay đổi quần áo của một người (thường là cho một mục đích cụ thể)động từTo change one's clothing (usually for a specific purpose).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get changedNguyên thể (infinitive)
- gets changedNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got changed (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten changed (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting changedPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- changeđồng nghĩacụm từ thông dụng mang nghĩa thay quần áo
Ví dụ
- .
- .
- .