Nghĩa chính
- Dùng để loại bỏ một người hoặc những gì họ đang nói và kết thúc cuộc trò chuyệnthán từUsed to dismiss a person or what they are saying, and end the conversation.
- Được tiết lộ là người đồng tínhđộng từTo be revealed as homosexual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get bentNguyên thể (infinitive)
- gets bentNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got bent (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- getting bentPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get bent out of shapeđộng từ | động từ | Phạm tội; trở nên tức giận, kích động hoặc khó chịu |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , . , . .
- life's .