Nghĩa chính
- Có thể đi lại, vận độngđộng từTo be mobile, physically active.
- Lan truyền, bị rò rỉđộng từTo become widely known; to be leaked to the public or a wider audience.
- Đi nhiều nơi, lui tới nhiều chỗđộng từTo visit a variety of different places.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get aboutNguyên thể (infinitive)
- gets aboutNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got about (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten about (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting aboutPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Tôi không còn đi lại được nhiều từ khi bị đau hông.
- .Nếu chuyện này lan ra thì tôi tiêu đời.
- Brenda's . .Đó đã là bữa tiệc thứ ba Brenda đi trong tuần này. Cô ấy đi nhiều nơi thật.