Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
get a physical
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ə
ˈ
f
ɪ
z
ɪ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đi khám sức khỏe
Ví dụ
I
get
a
physical
every
year
.
Tôi đi khám sức khỏe mỗi năm.
Xuất hiện ở từ khác
physical
kết hợp
đi khám sức khỏe
AI
1
Đi khám sức khỏe
1
Đi khám sức khỏe
1
Đi khám sức khỏe