Dịch

get a jag on

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Say rượuđộng từnội động từ (intransitive)To get drunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. get a jag onNguyên thể (infinitive)
  2. gets a jag onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. got a jag on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gotten a jag on (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. getting a jag onPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

AI