get a jag on
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Say rượuđộng từnội động từ (intransitive)To get drunk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get a jag onNguyên thể (infinitive)
- gets a jag onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got a jag on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten a jag on (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting a jag onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha