Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gestative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mang thai
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to gestation.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
怀孕
huái yùn
Có thai, mang thai
Tiếng Tây Ban Nha
embarazado
Mang thai, có bầu
preñado
Mang thai, nuôi dưỡng, đánh đập
embarazo
Sự mang thai, thai kỳ
AI
1
Mang thai
1
Mang thai
1
Mang thai