Dịch

geotechnology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công trình địa kỹ thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)geotechnical work

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geotechnologyDạng gốc (base form)
  2. geotechnologiesSố nhiều (plural)

AI