Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geotechnology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công trình địa kỹ thuật
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
geotechnical work
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
geotechnology
Dạng gốc
(base form)
geotechnolog
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
geotechnology
bio
geotechnology
Ứng dụng công nghệ sinh học để giải quyết các vấn đề địa chất
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
technology
AI
1
Công trình địa kỹ thuật
1
Công trình địa kỹ thuật
1
Công trình địa kỹ thuật