biogeotechnology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ứng dụng công nghệ sinh học để giải quyết các vấn đề địa chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)biotechnology applied to solve geological problems
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biogeotechnologyDạng gốc (base form)
- biogeotechnologiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
bio-geotechnology