Dịch

geopolitical

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về khoa địa chính trịtính từOf or relating to geopolitics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geopoliticalDạng gốc (base form)
  2. more geopoliticalSo sánh hơn (comparative)
  3. most geopoliticalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

geopolitical zonedanh từLoại vùng được liên bang công nhận ở Nigeria, bao gồm nhiều bang
socio-geopoliticaltính từLiên quan đến sự kết hợp của các yếu tố xã hội và địa chính trị
geopolitical entitydanh từKhu vực địa lý gắn liền với một số loại cấu trúc chính trị

Ví dụ

  • , , “ ,” .Dù gọi là khoe khoang hay lòng nhân ái, phản ứng trước thảm kịch này minh họa kỷ nguyên của "ngoại giao thảm họa", hay việc sử dụng viện trợ nước ngoài để tạo ảnh hưởng trong cuộc cạnh tranh địa chính trị.
  • .Algeria có tham vọng địa chính trị lớn.
  • .Algeria và Morocco là đối thủ địa chính trị.

Họ từ (word family)

cùng gốc geopolitical

Nguồn gốc (etymology)

geo-“geographical”political

Ngôn ngữ khác

AI