Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gentleman cow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con bò đực
danh từ
A bull.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gentleman cow
Dạng gốc
(base form)
gentleman cow
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
One
day
he
attempted
to
help
out
by
leading
a
gentleman
cow
back
to
the
ranch
,
a
distance
of
about
a
mile
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
牛
niú
Bò đực
Tiếng Tây Ban Nha
novillo
Con bò đực
toro
Bò tót, bò đực
AI
1
Con bò đực
1
Con bò đực
1
Con bò đực