Dịch

gentlefolks

danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒɛntl̩fəʊks/US/ˈd͡ʒɛntl̩ˌfoʊks/nguồn

Nghĩa chính

  1. Những người thuộc dòng dõi trâm anh, những người thuộc gia đình quyền quýdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of gentlefolk.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ?

Nguồn gốc (etymology)

AI