Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gentlefolks
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
͡
ʒ
ɛ
n
t
l
̩
f
əʊ
k
s
/
US
/ˈ
d
͡
ʒ
ɛ
n
t
l
̩ˌ
f
oʊ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Những người thuộc dòng dõi trâm anh, những người thuộc gia đình quyền quý
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of gentlefolk.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gentlefolk
Ví dụ
What
do
gentlefolks
come
to
an
inn
for
,
if
it
is
not
for
entertainment
and
accommodation
?
Nguồn gốc
(etymology)
gentle
+
folks
AI
1
Những người thuộc dòng dõi trâm anh
1
Những người thuộc dòng dõi trâm anh
1
Những người thuộc dòng dõi trâm anh