Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genocider
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ phạm tội diệt chủng
danh từ
One who commits genocide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
genocider
Dạng gốc
(base form)
genocider
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
genocida
giống đực/cái
Genocidaire, genocidaire (người phạm tội diệt chủng)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
genocidaire
Nguồn gốc
(etymology)
genocide
+
-er
AI
1
Kẻ phạm tội diệt chủng
1
Kẻ phạm tội diệt chủng
1
Kẻ phạm tội diệt chủng