Dịch

genocidaire

danh từ (noun)
/ʒɛn.ə.siˈdɛ(ə)ɹ/

Nghĩa chính

  1. Người đã tham gia vào việc thực hiện (thủ phạm) vụ diệt chủng ở Rwandadanh từOne who was involved in committing (perpetrating) the Rwandan Genocide.
  2. Người có liên quan đến việc thực hiện (thủ phạm) bất kỳ tội diệt chủng nàodanh từOne who is involved in committing (perpetrating) any genocide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. genocidaireDạng gốc (base form)
  2. genocidairesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , , .
  • ' , ,' Rakiya Omaar, , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgénocidaire

AI