Dịch

geno-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Di truyền học - ví dụ. kiểu gentiền tốgenetics - e.g. genotype
  2. Gia đình, bộ lạc hoặc chủng tộc - ví dụ: sự diệt chủngtiền tốfamily, tribe or race - e.g. genocide

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổγένοςgénos“race, kind”

AI