Dịch

genitosensory

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến cảm giác từ bộ phận sinh dục (thường là khi bị kích thích trong quá trình giao phối)tính từkhông so sánh (not comparable)Relating to sensation from the genitals (typically when aroused during mating)

Nguồn gốc (etymology)

AI