Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genito-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bộ phận sinh dục
tiền tố
Relating to the genitals.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
genito-urinary
genito-anal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
genito-
Bộ phận sinh dục-
AI
1
Liên quan đến bộ phận sinh dục
1
Liên quan đến bộ phận sinh dục
1
Liên quan đến bộ phận sinh dục