genitalize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Gán bộ phận sinh dục cho; nhấn mạnh bộ phận sinh dục của; làm cơ quan sinh dụcđộng từngoại động từ (transitive)To assign genitals to; to emphasize the genitals of; to make genitalic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genitalizeNguyên thể (infinitive)
- genitalizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- genitalizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- genitalizingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa