Dịch

genitalize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Gán bộ phận sinh dục cho; nhấn mạnh bộ phận sinh dục của; làm cơ quan sinh dụcđộng từngoại động từ (transitive)To assign genitals to; to emphasize the genitals of; to make genitalic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. genitalizeNguyên thể (infinitive)
  2. genitalizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. genitalizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. genitalizingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI