Dịch

genfic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiểu thuyết dành cho người hâm mộ không tập trung cụ thể vào chuyện tình cảm hay tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Fan fiction that does not focus specifically on romance or sex.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Folay , " , , , ."

Nguồn gốc (etymology)

AI