Dịch

generational wealth

danh từ (noun)
US/ˌdʒɛnɚˈeɪʃənəl ˈwɛlθ/

Nghĩa chính

  1. Tài sản được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Assets that are passed down from one generation to the next.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • “ ,” . .
  • . .
  • /

Họ từ (word family)

AI