Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gemstone tree
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây ngọc
danh từ
A gem tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gemstone tree
Dạng gốc
(base form)
gemstone tree
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宝
bǎo
Ngọc, bảo ngọc
Tiếng Tây Ban Nha
joya
Viên ngọc, đá quý
AI
1
Cây ngọc
1
Cây ngọc
1
Cây ngọc