gemmery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nghệ thuật chế tác với đá quýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art of workmanship with gems.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gemmeryDạng gốc (base form)
- gemmeriesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chiếc tủ đựng đồ trang sức
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cabinet in which jewels are stored.