Dịch

gemmery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghệ thuật chế tác với đá quýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art of workmanship with gems.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gemmeryDạng gốc (base form)
  2. gemmeriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chiếc tủ đựng đồ trang sức
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cabinet in which jewels are stored.

Nguồn gốc (etymology)

AI