Nghĩa chính
- Món tráng miệng đông lạnh phổ biến có nguồn gốc từ ẩm thực Ýdanh từkhông đếm được (uncountable)An Italian variant of ice cream made from milk and sugar, combined with other flavourings. The ingredients are supercooled while stirring to break up ice crystals as they form.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gelatoDạng gốc (base form)
- gelati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- gelatosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýgelato“ice cream”
- từ tiếng Latinhgelātus
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*gel-“cold”
Họ từ (word family)
cùng gốc gelatoVí dụ
- . , , .Khu vực này giờ đã được thay đổi theo hình ảnh của họ. Cứ cách một cửa hàng lại thấy một quán cà phê, một tiệm kem Ý, hoặc một spa y tế.
- .Đi ăn kem Ý đi.
- , , . .Ở Las Vegas, tôi thích ăn kem dừa Ý tại khách sạn Bellagio, ở phía sau chỗ các hồ bơi. Khách sạn kim tự tháp đen Luxor làm tôi mê mẩn vì chủ đề Ai Cập cổ đại.