Dịch

geekly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan hoặc điển hình của chuyên viên máy tínhtính từConcerning or typical of geeks.
  2. Giống như người đam mê; lập dịtính từResembling a geek; geeky.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • ... , , , , .

AI