Dịch

geekerati

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng ưu tú của những người đam mê máy tínhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An elite community of computer geeks.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI