Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
geekerati
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cộng đồng ưu tú của những người đam mê máy tính
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
An elite community of computer geeks.
Nguồn gốc
(etymology)
geek
+
literati
Ví dụ
He
was
overwhelmed
by
an
immediate
onrush
of
hospitality
as
the
geekerati
lined
up
to
get
a
word
with
him
.
AI
1
Cộng đồng ưu tú của những người đam mê máy tính
1
Cộng đồng ưu tú của những người đam mê máy tính
1
Cộng đồng ưu tú của những người đam mê máy tính