Nghĩa chính
- Tên nam từ các ngôn ngữ Celticdanh từ riêngA male given name from the Celtic languages.
- Một họ bắt nguồn từ họ chadanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GavinDạng gốc (base form)
- GavinsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , . 10 .
- , .
- .