Dịch

Gawain

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những hiệp sĩ vĩ đại nhất trong truyền thuyết Arthurian; anh ấy là cháu trai của Vua Arthur và là Hiệp sĩ Bàn tròndanh từ riêngOne of the greatest knights in Arthurian legend; he is King Arthur's nephew and a Knight of the Round Table.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiGawayne
  2. từ tiếng Pháp cổGauvain
  3. từ Proto-Brythonic*gwalx“hawk”

Ví dụ

  • , , .

AI