Nghĩa chính
- Giàn cổng, mạng cổng (điện tử)danh từan integrated circuit that is a prefabricated silicon chip circuit with no particular function except standard functions like NAND or NOR logic gates, and other active devices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gate arrayDạng gốc (base form)
- gate arraysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| field-programmable gate arraydanh từ | danh từ | Dãy cổng được thiết kế để khách hàng hoặc nhà thiết kế cấu hình sau khi sản xuất tại hiện trường, tức là sau khi sản xuất |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa