Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncommitted logic array
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảng cổng
danh từ
A gate array.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
uncommitted logic array
Dạng gốc
(base form)
uncommitted logic array
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mảng cổng
1
Mảng cổng
1
Mảng cổng