Dịch

gastric reflux

danh từ (noun)
US/ˈɡæstɹɪk ˈɹiː.flʌks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với heartburndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of heartburn.
  2. Đồng nghĩa với acid refluxdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of acid reflux.
  3. Dạng tỉnh lược của gastric reflux diseasedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of gastric reflux disease.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gastric refluxDạng gốc (base form)
  2. gastric refluxesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gastric reflux diseasedanh từĐồng nghĩa với gastroesophageal reflux disease

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI