Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với heartburndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of heartburn.
- Đồng nghĩa với acid refluxdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of acid reflux.
- Dạng tỉnh lược của gastric reflux diseasedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of gastric reflux disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gastric refluxDạng gốc (base form)
- gastric refluxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gastric reflux diseasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gastroesophageal reflux disease |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa